Vi Khuẩn Hp Là Gì? Triệu Chứng, Chẩn Đoán Mắc Và Chữa Trị

0
245

Vi khuẩn HP là một loại vi khuẩn xoắn có phổ biến ở rất nhiều người trên thế giới. Chúng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm loét, đặc biệt ở dạ dày và tá tràng. Người nhiễm vi khuẩn có thể có triệu chứng nhưng cũng có thể không.

1. Vi khuẩn HP là gì?

Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori hay gọi tắt là HP) là một loại vi khuẩn xoắn ốc gram âm gây viêm mãn tính (nhiễm trùng) ở dạ dày và tá tràng. Thậm chí chúng liên quan chặt chẽ đến tác nhân gây ung thư dạ dày.

Chúng là nguyên nhân lây lan phổ biến của các vết loét trên toàn thế giới. Có tới 90% những người bị loét bị nhiễm H. pylori. Vì thế, những vi khuẩn này đôi khi được gọi là “vi khuẩn gây loét.”

Vi khuẩn HP gây viêm dạ dày mãn tính bằng cách xâm nhập vào niêm mạc dạ dày và tạo ra một loại độc tố được gọi là cytotoxin A (Vac-A) không bào. Từ đó có thể dẫn đến hình thành vết loét.

Vi khuẩn HP gây viêm dạ dày

Vi khuẩn HP là loại khuẩn duy nhất sản sinh ra enzyme urease cho phép chúng sống trong môi trường khắc nghiệt của dạ dày. Enzyme urease này tạo ra phản ứng với urê để tạo thành amoniac trung hòa đủ axit trong dạ dày. Điều này làm suy yếu niêm mạc dạ dày của bạn. Khi đó, các tế bào dạ dày của bạn có nguy cơ bị tổn thương nhiều hơn bởi axit và pepsin – các chất dịch tiêu hóa mạnh. Điều đó có thể dẫn đến loét hoặc loét dạ dày hoặc tá tràng.

Vi khuẩn H. pylori cũng có thể dính vào các tế bào dạ dày. Nếu dạ dày của bạn không thể tự bảo vệ tốt thì khu vực nhiễm vi khuẩn sẽ bị đỏ và sưng lên (viêm).

2. Nhiễm vi khuẩn HP 

Chúng là những con vi khuẩn dễ lây lan và truyền từ người này sang người khác thông qua các con đường như:

  • Nước bọt, qua đường miệng chẳng hạn như khi hôn.
  • Phân, chất thải (trong thực phẩm hoặc nước)
  • Vệ sinh kém. Chẳng hạn như bạn ăn thực phẩm không được làm sạch và nấu chín một cách an toàn. Hay uống nguồn nước bị nhiễm vi khuẩn.

Trong đó, sự thực là phần lớn các nhà điều tra cho rằng rất nhiều cá nhân bị nhiễm vi khuẩn HP từ gia đình (cha mẹ, anh chị em) khi học còn nhỏ xíu.

Thế giới có khoảng 2/3 dân số bị nhiễm vi khuẩn H. pylori. Trong đó, có số lượng phần trăm đáng kể dân số này có khả năng bị nhiễm bệnh khi còn nhỏ và hầu hết không có dấu hiệu nhiễm bệnh trong nhiều năm. Do đó, các cá nhân có thể nhận ra rằng họ bị nhiễm H. pylori khi họ phát triển các triệu chứng của viêm dạ dày và / hoặc lở loét dạ dày khi họ ở những năm tháng trưởng thành.

3. Triệu chứng 

Mặc dù gây bệnh viêm loét dạ dày mãn tính, tuy nhiên, một số cá nhân có thể chỉ đơn giản là có vi khuẩn HP trong ruột và không gây ra triệu chứng bệnh nào. Trong khi đó, những người khác bị nhiễm có thể có các đợt

  • Ợ hơi,
  • Đầy hơi,
  • Buồn nôn và nôn, và
  • Khó chịu ở bụng.
Triệu chứng khó chịu khi mắc vi khuẩn HP

Thậm chí với sự nhiễm trùng nghiêm trọng hơn, vi khuẩn HP có thể gây ra các triệu chứng:

  • Đau bụng
  • Buồn nôn và nôn mửa có thể bao gồm nôn ra máu
  • Đi ngoài phân sẫm màu hoặc giống như hắc ín
  • Mệt mỏi
  • Số lượng tế bào hồng cầu thấp (thiếu máu)
  • Giảm sự thèm ăn
  • Bệnh tiêu chảy
  • Loét dạ dày
  • Ợ chua
  • Hôi miệng

4. Chẩn đoán mắc vi khuẩn HP

Việc chẩn đoán nhiễm vi khuẩn HP có thể bao gồm xét nghiệm tìm kháng thể trong máu, xét nghiệm hơi thở urê, xét nghiệm tìm kháng nguyên trong phân và nội soi sinh thiết. Nhiễm trùng mãn tính với Helicobacter pylori làm suy yếu khả năng bảo vệ tự nhiên của dạ dày. Vì vậy hầu hết những người có triệu chứng cần được điều trị để ngăn ngừa hình thành vết loét.

4.1. Xét nghiệm máu

Bạn hãy yên tâm vì các xét nghiệm máu để tìm sự hiện diện của các kháng thể đối với H. pylori một cách dễ dàng và nhanh chóng. Tuy nhiên, rủi ro chưa chính xác là kháng thể trong máu có thể tồn tại trong nhiều năm sau khi bạn đã diệt trừ hoàn toàn H. pylori bằng kháng sinh. Do đó, các xét nghiệm kháng thể trong máu có thể rất tốt trong việc chẩn đoán nhiễm trùng. Tuy nhiên, phương pháp này không tốt để xác định xem kháng sinh đã diệt vi khuẩn thành công hay chưa.

4.2. Xét nghiệm urê hơi thở

Xét nghiệm urê hơi thở (UBT) là một xét nghiệm an toàn, dễ dàng và chính xác để xác định sự hiện diện của vi khuẩn HP trong dạ dày. Xét nghiệm hơi thở dựa vào khả năng vi khuẩn H. pylori phân hủy hóa chất có trong tự nhiên (urê) thành carbon dioxide (CO2), được hấp thụ từ dạ dày và loại bỏ khỏi cơ thể trong hơi thở. 

Sau khi bác sĩ cho bạn nuốt một viên nang chứa urê, 10 đến 20 phút sau, một mẫu hơi thở của bạn được thu thập và phân tích carbon dioxide. Sự hiện diện của carbon dioxide trong hơi thở (dương tính) có nghĩa là bạn đã bị nhiễm trùng.

Xét nghiệm UBT vi khuẩn HP

Vào năm 2012, FDA đã chấp thuận cho phép thử hơi thở urê được thực hiện ở trẻ em từ 3 tuổi đến 17 tuổi. 

4.3. Xét nghiệm vi khuẩn HP trong phân

Một xét nghiệm tìm vi khuẩn HP được phát triển gần đây là một xét nghiệm trong đó có thể chẩn đoán sự hiện diện của vi khuẩn này từ một mẫu phân. Xét nghiệm này sử dụng kháng thể đối với H. pylori để xác định xem có kháng nguyên H. pylori trong phân hay không. Nếu đúng, có nghĩa là H. pylori đang xâm nhiễm vào dạ dày. 

Giống như xét nghiệm urê trong hơi thở, ngoài việc chẩn đoán nhiễm vi khuẩn HP, xét nghiệm phân có thể được sử dụng để xác định xem việc tiệt trừ có hiệu quả ngay sau khi bệnh nhân được điều trị hay không.

4.4. Nội soi 

Nội soi là một xét nghiệm rất chính xác để chẩn đoán vi khuẩn HP, cũng như kiểm tra được tình trạng viêm và loét trong cơ thể bạn mà nó gây ra. 

Đối với xét nghiệm vi khuẩn HP nội soi, bác sĩ sẽ đưa một ống soi mềm (ống nội soi) qua miệng, xuống thực quản và vào dạ dày, tá tràng của bạn. Trong quá trình nội soi, các mẫu mô nhỏ (sinh thiết) từ niêm mạc dạ dày có thể được lấy ra. Mẫu sinh thiết được đặt trên một phiến kính đặc biệt có chứa urê (ví dụ, các phiến kính xét nghiệm CLO). Nếu urê bị phân hủy bởi vi khuẩn HP trong sinh thiết thì sẽ có sự thay đổi màu sắc xung quanh sinh thiết trên phiến kính. Điều này có nghĩa là có nhiễm vi khuẩn H. pylori trong dạ dày của bạn. Nội soi cũng cho phép xác định mức độ nghiêm trọng của viêm dạ dày bằng sinh thiết cũng như sự hiện diện của vết loét, u lympho và ung thư.

Sinh thiết cũng có thể được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm vi khuẩn học để tìm sự hiện diện của vi khuẩn HP. Tuy nhiên, điều này thường được thực hiện vì đã có những thử nghiệm khác đơn giản hơn, ít tốn kém hơn.

5. Điều trị

Rất khó tiêu diệt vi khuẩn HP khỏi dạ dày nó có khả năng phát triển đề kháng với các loại kháng sinh thường dùng (H. pylori kháng kháng sinh). Do đó, hai hoặc nhiều loại kháng sinh thường được dùng cùng nhau với thuốc ức chế proton PPI; và / hoặc các hợp chất chứa bitmut để diệt trừ vi khuẩn. Ví dụ về sự kết hợp các loại thuốc có hiệu quả là:

  • PPI, amoxicillin (Amoxil) và clarithromycin (Biaxin)
  • PPI, metronidazole (Flagyl), tetracycline, và bismuth subsalicylate (Pepto-Bismol, Bismuth)

Những sự kết hợp thuốc này có thể chữa khỏi 70% đến 90% trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn HP. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng kháng thuốc của H. pylori đối với clarithromycin là phổ biến ở những bệnh nhân đã từng tiếp xúc với clarithromycin hoặc các kháng sinh macrolide tương tự về mặt hóa học khác (như erythromycin).

Ở những bệnh nhân này, các bác sĩ phải tìm ra các loại kháng sinh kết hợp khác để điều trị vi khuẩn HP. Chính vì tình trạng kháng kháng sinh mà chúng ta không nên sử dụng kháng sinh một cách bừa bãi không đúng lý do. 

Sau quá trình điều trị, các bác sĩ sẽ xác nhận xem liệu pháp của họ đã tiệt trừ hoàn toàn vi khuẩn HP hay chưa. Việc kiểm tra này được thực hiện bằng xét nghiệm hơi thở urê hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân. Sinh thiết nội soi để xác định xem đã loại trừ vi khuẩn chưa là không cần thiết và xét nghiệm máu là không hiệu quả vì phải mất nhiều tháng hoặc nhiều năm để các kháng thể đối với H. pylori giảm. 

6. Thức ăn hỗ trợ 

6.1. Lợi khuẩn Probiotic

Probiotic có trong các loại thực phẩm như sữa chua, và cũng có thể được chế tạo dưới dạng chất bổ sung, ở dạng bột hoặc viên nang. Probiotic được hình thành bởi các vi khuẩn tốt sống trong ruột và kích thích sản xuất các chất chống lại vi khuẩn HP. Đồng thời nó giúp giảm các tác dụng phụ xuất hiện trong quá trình điều trị bệnh như tiêu chảy, táo bón và tiêu hóa kém.

Lợi khuẩn hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn HP

6.2. Omega-3 e omega-6

Omega-3 và omega-6 giúp giảm viêm dạ dày và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn HP trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều trị bệnh. Những chất béo tốt này có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm như dầu cá, dầu ô liu, hạt cà rốt và dầu hạt bưởi.

6.3. Trái cây và rau tiêu diệt vi khuẩn HP

Nên ăn trái cây không chua và rau luộc trong thời gian điều trị, loại bỏ vi khuẩn HP. Bởi vì đây là những món rất dễ tiêu hóa và giúp cải thiện chức năng ruột. Mặt khác, một số loại trái cây như quả mâm xôi, dâu tây, quả mâm xôi và quả việt quất giúp chống lại sự phát triển của vi khuẩn HP và vì vậy bạn cũng có thể ăn với mức độ vừa phải.

Đặc biệt nhất bạn cần ăn bông cải xanh, súp lơ trắng và bắp cải. 3 loại rau này có chứa chất isothiocyanates có thể giúp ngăn ngừa ung thư và chống lại vi khuẩn HP. Từ đó làm giảm sự lây lan của vi khuẩn này trong ruột. Những loại rau này rất dễ tiêu hóa và giúp giảm đau dạ dày gây ra trong quá trình điều trị, liều lượng được khuyến khích là khoảng 70g bông cải xanh mỗi ngày.

6.4. Thịt trắng và cá

Các loại thịt trắng và cá chứa hàm lượng chất béo thấp hơn, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa và tránh thức ăn đọng lại quá lâu trong dạ dày gây đau và cảm giác no trong quá trình điều trị. Cách tốt nhất để ăn những loại thịt này là luộc chúng với muối và lá nguyệt quế để tăng thêm hương vị mà không gây chua dạ dày. Nếu nướng thịt hoặc cá, hãy dùng dầu ô liu. Cũng có thể nướng thịt mà không cần dầu trong lò, không nên chiên gà và cá.

7. Kết

Vi khuẩn HP có thể lây giữa người với người thông qua tuyến nước bọt, chất thải cũng như quá trình ăn uống, vệ sinh không hợp lý. Người nhiễm vi khuẩn có thể được chẩn đoán thông qua nhiều biện pháp xét nghiệm. Vi khuẩn HP có khả năng kháng kháng sinh, vì thế rất khó để điều trị tận gốc được loại này.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây